Tuổi xông đất năm 2026 cho gia chủ sinh năm 1986

Admin 14/02/2026

Tuổi gia chủ Năm sinh Tuổi xông nhà nên chọn (năm sinh) Tuổi xông nhà nên tránh (năm sinh) Tý 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008 Thân (1956, 1968, 1980, 1992, 2004), Thìn (1952, 1964, 1976, 1988, 2000), Sửu (1949, 1961, 1973, 1985, 1997) Ngọ (1954, 1966, 1978, 1990, 2002), Mão (1951, 1963, 1975, 1987, 1999), Dậu (1957, 1969, 1981, 1993, 2005) Sửu 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009 Tỵ (1953, 1965, 1977, 1989, 2001), Dậu (1957, 1969, 1981, 1993, 2005), Tý (1948, 1960, 1972, 1984, 1996) Mùi (1955, 1967, 1979, 1991, 2003), Tuất (1958, 1970, 1982, 1994, 2006), Thìn (1952, 1964, 1976, 1988, 2000) Dần 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010 Ngọ (1954, 1966, 1978, 1990, 2002), Tuất (1958, 1970, 1982, 1994, 2006), Hợi (1959, 1971, 1983, 1995, 2007) Thân (1956, 1968, 1980, 1992, 2004), Tỵ (1953, 1965, 1977, 1989, 2001) Mão 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011 Hợi (1959, 1971, 1983, 1995, 2007), Mùi (1955, 1967, 1979, 1991, 2003), Tuất (1958, 1970, 1982, 1994, 2006) Dậu (1957, 1969, 1981, 1993, 2005), Tý (1948, 1960, 1972, 1984, 1996) Thìn 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012 Thân (1956, 1968, 1980, 1992, 2004), Tý (1948, 1960, 1972, 1984, 1996), Dậu (1957, 1969, 1981, 1993, 2005) Tuất (1958, 1970, 1982, 1994, 2006), Mùi (1955, 1967, 1979, 1991, 2003) Tỵ 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013 Dậu (1957, 1969, 1981, 1993, 2005), Sửu (1949, 1961, 1973, 1985, 1997), Thân (1956, 1968, 1980, 1992, 2004) Hợi (1959, 1971, 1983, 1995, 2007), Dần (1950, 1962, 1974, 1986, 1998) Ngọ 1954, 1966, 1978, 1990, 2002 Dần (1950, 1962, 1974, 1986, 1998), Tuất (1958, 1970, 1982, 1994, 2006), Mùi (1955, 1967, 1979, 1991, 2003) Tý (1948, 1960, 1972, 1984, 1996), Mão (1951, 1963, 1975, 1987, 1999) Mùi 1955, 1967, 1979, 1991, 2003 Hợi (1959, 1971, 1983, 1995, 2007), Mão (1951, 1963, 1975, 1987, 1999), Ngọ (1954, 1966, 1978, 1990, 2002) Sửu (1949, 1961, 1973, 1985, 1997), Tuất (1958, 1970, 1982, 1994, 2006) Thân 1956, 1968, 1980, 1992, 2004 Tý (1948, 1960, 1972, 1984, 1996), Thìn (1952, 1964, 1976, 1988, 2000), Tỵ (1953, 1965, 1977, 1989, 2001) Dần (1950, 1962, 1974, 1986, 1998), Hợi (1959, 1971, 1983, 1995, 2007) Dậu 1957, 1969, 1981, 1993, 2005 Sửu (1949, 1961, 1973, 1985, 1997), Tỵ (1953, 1965, 1977, 1989, 2001), Thìn (1952, 1964, 1976, 1988, 2000) Mão (1951, 1963, 1975, 1987, 1999), Tuất (1958, 1970, 1982, 1994, 2006) Tuất 1958, 1970, 1982, 1994, 2006 Dần (1950, 1962, 1974, 1986, 1998), Ngọ (1954, 1966, 1978, 1990, 2002), Mão (1951, 1963, 1975, 1987, 1999) Thìn (1952, 1964, 1976, 1988, 2000), Sửu (1949, 1961, 1973, 1985, 1997) Hợi 1959, 1971, 1983, 1995, 2007 Mão (1951, 1963, 1975, 1987, 1999), Mùi (1955, 1967, 1979, 1991, 2003), Dần (1950, 1962, 1974, 1986, 1998) Tỵ (1953, 1965, 1977, 1989, 2001), Thân (1956, 1968, 1980, 1992, 2004)

xông đất#Tuổi #xông #đất #năm #cho #gia #chủ #sinh #năm1771017037

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *